VẦNG TRĂNG THÁNG TÁM VÀ TÌNH THƯƠNG CỦA BÁC
Tản văn
Có những câu thơ chỉ vỏn vẹn vài dòng, vậy mà mỗi lần đọc lại, lòng người vẫn thấy bồi hồi. Có những vần thơ tưởng như rất giản dị, không cầu kỳ về ngôn từ, không chất chứa những hình ảnh lớn lao, nhưng phía sau từng chữ lại là cả một trời thương nhớ. Câu thơ của Bác Hồ:“Trung thu trăng sáng như gương/ Bác Hồ ngắm cảnh nhớ thương nhi đồng.” là một trong những câu thơ như thế.
Mỗi mùa Trung thu trở về, khi ánh trăng tháng Tám tròn vành vạnh treo trên nền trời, khi trẻ nhỏ háo hức với đèn ông sao, tiếng trống múa lân và những mâm cỗ đầy màu sắc, tôi lại nhớ đến hai câu thơ ấy. Và càng đọc, tôi càng cảm nhận được một điều thật đẹp: giữa biết bao bộn bề của đất nước, giữa những lo toan lớn lao của một vị lãnh tụ, trong tâm hồn Bác vẫn luôn có một khoảng trời rất riêng dành cho trẻ nhỏ. Đó là khoảng trời của yêu thương, của niềm tin và của những ước mong bình dị nhất dành cho thế hệ tương lai. “Trung thu trăng sáng như gương…”Chỉ một hình ảnh thôi mà đã mở ra trước mắt tôi cả một bầu trời tuổi thơ. Vầng trăng Trung thu vốn đã đẹp. Nhưng trong câu thơ của Bác, trăng không chỉ là ánh sáng của thiên nhiên. Trăng trở thành một người bạn thân thiết của con người, soi xuống những mái nhà, những con đường, những xóm làng và đặc biệt là soi vào thế giới tuổi thơ. Cách ví von “sáng như gương” thật mộc mạc, dễ hiểu, gần gũi biết bao. Không phải ánh trăng huyền ảo của những câu thơ cổ, cũng không phải một hình ảnh xa xôi, khó nắm bắt. Đó là vầng trăng rất đỗi thân quen, sáng trong, tròn đầy như một tấm gương lớn giữa trời.
Tôi cứ hình dung trong một đêm Trung thu năm nào đó, Bác đứng bên cửa sổ, lặng lẽ nhìn lên bầu trời. Trăng sáng đất trời yên tĩnh, có lẽ đâu đó ngoài kia, trẻ em đang vui hội. Có tiếng cười, tiếng hát, tiếng trống rộn ràng, có những bàn tay nhỏ xíu cầm đèn ông sao chạy theo nhau trên những con đường làng. Có những đứa trẻ ngước lên nhìn trăng với đôi mắt trong veo. Và Bác cũng nhìn trăng. Nhưng Bác nhìn trăng không chỉ để thưởng ngoạn vẻ đẹp của thiên nhiên. “Bác Hồ ngắm cảnh nhớ thương nhi đồng.” Chữ “nhớ thương” trong câu thơ khiến tôi nhiều lần dừng lại. Bác nhớ những đứa trẻ đang vui Trung thu, Bác thương những em nhỏ còn thiếu thốn, những em phải sống trong cảnh chiến tranh, những em chưa có một tuổi thơ trọn vẹn. Đằng sau ánh trăng sáng là biết bao số phận trẻ thơ mà Bác luôn đau đáu trong lòng. Có lẽ tình thương của Bác dành cho thiếu nhi bắt đầu từ một điều rất tự nhiên: Bác hiểu rằng trẻ em là những mầm non của đất nước. Một đất nước muốn có tương lai phải biết chăm lo cho trẻ nhỏ hôm nay,
nhưng tình thương của Bác không phải là một tình cảm chung chung, xa cách. Nó cụ thể, gần gũi và ấm áp như tình thương của một người ông, người cha dành cho những đứa cháu nhỏ của mình. Tôi từng nghĩ, điều đặc biệt nhất trong hai câu thơ không nằm ở ánh trăng, mà nằm ở chữ “nhớ thương”.
Nếu chỉ là một vị lãnh tụ, Bác có thể ngắm trăng và nghĩ về đất nước, về cuộc chiến đấu, về những nhiệm vụ lớn lao. Nhưng trong giây phút ấy, Bác lại nhớ đến nhi đồng. Điều đó khiến hình ảnh của Bác trong lòng tôi trở nên gần gũi lạ thường. Bác Hồ của những trang sách lịch sử không chỉ là vị lãnh tụ kính yêu của dân tộc. Bác còn là người đã dành cho trẻ em một tình cảm đặc biệt sâu nặng. Tôi cảm nhận được ở Bác sự dịu dàng mà đôi khi những câu chuyện lịch sử khô khan không thể diễn tả hết. Giữa cuộc đời đầy gian lao, Bác vẫn dành chỗ cho một vầng trăng, giữa những ngày đất nước còn chiến tranh, Bác vẫn nhớ đến niềm vui Trung thu của trẻ nhỏ. Giữa những việc lớn của non sông, Bác vẫn nghĩ đến những điều tưởng như rất nhỏ bé: một đêm trăng, một tiếng hát, một chiếc đèn ông sao, một mâm cỗ của trẻ thơ. Chính những điều nhỏ bé ấy lại làm nên sự lớn lao trong tình cảm của Bác. Đọc câu thơ, tôi cũng chợt nhớ về những mùa Trung thu của chính mình, không biết từ bao giờ, Trung thu trong ký ức của mỗi người thường gắn với một vầng trăng. Có khi chẳng cần một mâm cỗ thật đầy, chẳng cần món quà đắt tiền, chỉ cần được ngồi bên người thân, nhìn ánh trăng rơi xuống sân nhà, nghe tiếng trẻ con ríu rít ngoài ngõ, thế là đủ để cảm thấy một niềm vui khó gọi thành tên. Nhưng có lẽ ngày nay, chúng ta đã quen với những Trung thu đủ đầy hơn. Trẻ em có nhiều loại bánh ngon, nhiều món đồ chơi đẹp, những chiếc đèn
điện tử đủ màu sắc. Các em có thể dễ dàng có được những thứ mà trẻ em ngày trước từng ao ước.
Vậy mà mỗi lần đọc câu thơ của Bác, tôi lại tự hỏi: Có phải điều làm nên một mùa Trung thu đẹp nhất không nằm ở mâm cỗ đầy hay món quà lớn, mà nằm ở tình yêu thương? Bác không thể tự tay mang quà đến cho tất cả trẻ em. Bác cũng không thể làm cho mọi đứa trẻ ngay lập tức có một cuộc sống đủ đầy. Nhưng Bác có thể dành cho các em một tình thương chân thành. Và hơn thế, Bác gửi gắm vào các em niềm tin về ngày mai. Tình thương ấy không chỉ dừng lại ở sự chăm sóc, mà còn là sự kỳ vọng. Bác từng coi thiếu nhi là những người chủ tương lai của nước nhà. Trong cách nhìn ấy, trẻ em không phải những con người bé nhỏ chỉ biết nhận sự chăm sóc. Các em chính là những mầm cây sẽ tiếp tục làm xanh đất nước mai sau. Bởi vậy, khi Bác nhớ thương nhi đồng, đặc biệt yêu chữ “ngắm” trong câu thơ. Bác không chỉ “nhìn” trăng mà là “ngắm” trăng. “Ngắm” dường như có sự lắng lại của tâm hồn. Người ta chỉ ngắm một thứ khi trong lòng có rung động trước vẻ đẹp của nó. Nhưng càng ngắm trăng, Bác càng nhớ trẻ thơ, thiên nhiên và con người trong câu thơ vì thế hòa vào nhau rất tự nhiên. Trăng sáng lòng người cũng sáng, ánh trăng soi xuống đất trời, còn tình thương của Bác soi vào tâm hồn con trẻ. Có lẽ vì thế mà câu thơ đã vượt qua giới hạn của một bài thơ viết về Trung thu. Nó trở thành một lời nhắc nhở nhẹ nhàng đối với mỗi chúng ta: hãy biết yêu thương trẻ em, biết gìn giữ tuổi thơ và biết trao cho thế hệ sau một tương lai tốt đẹp hơn. Một nụ cười trẻ thơ vốn mong manh lắm, để có được một tuổi thơ bình yên, phía sau đó cần biết bao sự hy sinh của cha mẹ, thầy cô và cả xã hội. Những người đi trước đã trải qua chiến tranh, đói nghèo và mất mát để hôm nay trẻ em có thể được học hành, được vui chơi dưới ánh trăng Trung thu yên bình. Những điều tưởng như bình thường ấy lại là niềm mơ ước của biết bao thế hệ đã đi qua chiến tranh. Và trong những đêm Trung thu hôm nay, khi nhìn trẻ nhỏ vui chơi dưới ánh trăng, tôi càng thấm thía hơn hai chữ “nhớ thương” của Bác. Bác đã đi xa rất lâu rồi. Nhưng ánh trăng vẫn còn đó, trẻ thơ vẫn còn đó. Những mùa Trung thu vẫn nối tiếp nhau trở về.
Chỉ có người đứng bên cửa sổ ngắm trăng năm nào đã trở thành một phần thiêng liêng trong ký ức của dân tộc. Tôi không biết mình đã đọc câu thơ ấy bao nhiêu lần. Nhưng mỗi lần đọc, cảm xúc lại khác khi còn nhỏ, tôi chỉ thấy đó là một câu thơ về Trung thu. Khi lớn lên, tôi mới hiểu phía sau ánh trăng là một tấm lòng rộng lớn. Bác mong trẻ em được lớn lên trong hòa bình bởi Bác đã dành cả cuộc đời mình để đi tìm mùa xuân cho dân tộc. Có lẽ đó chính là điều khiến câu thơ sống mãi, không phải bởi những ngôn từ hoa mỹ. Mà bởi nó được viết bằng tình yêu thương chân thành. Đêm nay, nếu có dịp đứng dưới một vầng trăng Trung thu thật sáng, tôi muốn được lặng yên một chút. Không điện thoại, không những âm thanh vội vã của cuộc sống, chỉ ngẩng đầu nhìn lên bầu trời và nghĩ về hai câu thơ của Bác, “Trung thu trăng sáng như gương/ Bác Hồ ngắm cảnh nhớ thương nhi đồng.” Tôi sẽ nghĩ về những đứa trẻ đang cười dưới ánh trăng, nghĩ về những người cha, người mẹ đang âm thầm chăm lo cho con. Nghĩ về những thế hệ đã hy
sinh để chúng ta có được những mùa trăng thanh bình hôm nay. Nhưng cũng giống như ánh trăng, tình thương ấy đã soi sáng biết bao thế hệ. Và có lẽ, đó cũng là điều đẹp nhất mà hai câu thơ để lại trong tôi: hãy biết yêu thương trẻ thơ, hãy biết trân trọng hòa bình, và hãy sống sao cho xứng đáng với những gì các thế hệ đi trước đã gửi gắm vào ngày mai. Trong ánh trăng trong veo ấy, dường như vẫn có bóng dáng một người đang lặng lẽ ngắm cảnh, và trong trái tim Người vẫn vang lên một nỗi nhớ thương dịu dàng dành cho những em thơ của đất nước. Trăng vẫn sáng như gương và tình thương của Bác vẫn còn sáng mãi mãi./
Bùi Văn Hoằng
Hội viên hội văn học nghệ thuật Trường Sơn