Nguyễn Quốc Lập - Cảm nhận từ bài thơ “Lời ru của mẹ” của Vũ Phong
Nguyễn Quốc Lập - Cảm nhận từ bài thơ “Lời ru của mẹ” của Vũ Phong
CẢM NHẬN TỪ BÀI THƠ “LỜI RU CỦA MẸ”
Lời ru của mẹ
Lời ru của mẹ ngọt ngào
Ru theo nhịp võng lao xao trưa hè
Bồng bềnh dưới tán rặng tre
Bay theo cả cái nắng hoe giữa đồng.
Lời ru như sóng bềnh bồng
Thâu đêm tới tận nắng hồng hoàng hôn
Theo con đến tận Trường Sơn
Chòng chành theo nhịp mây vờn xa xăm.
Ru bên cánh võng con nằm
Cánh cò, cánh vạc ngàn năm không mòn
Lời ru giải phóng nước non
Lời ru dọc tuyến đường mòn Đông Tây.
Lời ru theo gió luồn mây
San bằng những hố bom cày đạn khoan
Lời ru nâng bước kết đoàn
Trong lòng nhẹ nhõm hân hoan vui mừng.
Biển khơi Mẹ cũng đi cùng
Ru trên con sóng mịt mùng bão giông
Đảo xa con thấy ấm lòng
Lời ru chắp cánh khơi trong cuộc đời.
Vũ Phong
Cảm nhận của Nguyễn Quốc Lập
Bài thơ "Lời ru của mẹ" (của Vũ Phong). Tác giả đã khắc họa tình mẫu tử thiêng liêng, lời ru ngọt ngào không chỉ vỗ về giấc ngủ mà còn theo con suốt hành trình trưởng thành, từ đồng quê đến Trường Sơn, biển khơi, mang sức mạnh tinh thần, niềm tin và hy vọng, tiếp thêm sức mạnh cho con trong cuộc đời.
Lời ru êm đềm, gắn liền với tuổi thơ xuất phát từ cánh võng trưa hè, dưới rặng tre, gắn liền với nắng hoe, cánh cò, cánh vạc. Lời ru đồng hành cùng người lính theo con ra trận, băng qua dãy Trường Sơn, dọc tuyến đường mòn Đông Tây, vượt qua bom đạn. Lời ru nâng bước, tiếp sức cho con ra tới biển khơi, trên những con sóng dữ, chắp cánh cho con trước cuộc đời.
Lời ru trong bài thơ không đứng yên. Nó có một hành trình vận động rất kỳ diệu: Khởi đầu Là không gian nhỏ bé, riêng tư, yên bình (nhịp võng, rặng tre, trưa hè). Đây là không gian của ký ức tuổi thơ. Lời ru bỗng chốc lớn dậy, bay qua "giữa đồng", chạm đến "Trường Sơn", rồi ra tận "đảo xa". Sự mở rộng này cho thấy tình yêu của mẹ không chỉ dành cho đứa con bé bỏng trong nôi, mà đã hóa thân thành tình yêu Tổ quốc. Người con đi đến đâu, lời ru (vốn là đại diện cho hồn cốt quê hương) theo đến đó để che chở và tiếp sức.
Tác giả đã khéo vận dụng sức mạnh "mềm" đối đầu với nghịch cảnh; câu thơ ấn tượng nhất chính là "Lời ru theo gió luồn mây / San bằng những hố bom cày đạn khoan". Sự tương phản; Một bên là "lời ru" (mềm mại, hư ảo, âm thanh) và một bên là "hố bom, đạn khoan" (cứng nhắc, tàn khốc, sự hủy diệt). Việc dùng cái "mềm" để "san bằng" cái "ác" cho thấy niềm tin mãnh liệt của tác giả. Lời ru không trực tiếp cầm súng, nhưng nó chữa lành vết thương lòng, làm dịu đi nỗi đau chiến tranh và gắn kết mọi người thành một khối "kết đoàn". Nó biến nỗi sợ hãi thành sự "nhẹ nhõm hân hoan".
Tác giả đã dùng hình tượng "Cánh cò, cánh vạc" không bao giờ "mòn" để nói nên sức sống bền bỉ. Trong ca dao xưa, cánh cò thường tượng trưng cho sự vất vả của người phụ nữ. Ở đây, tác giả khẳng định nó "ngàn năm không mòn". "Không mòn" nghĩa là truyền thống đạo lý, sự hy sinh của người mẹ là bất tử. Lời ru "giải phóng nước non" cho thấy người mẹ Việt Nam không chỉ đảm đang việc nhà mà còn gánh vác cả vận mệnh dân tộc. Lời ru ấy vừa có vị ngọt của sữa mẹ, vừa có chí khí của những anh hùng.
Bài thơ theo thể lục bát truyền thống, nhẹ nhàng, uyển chuyển, ngọt ngào, sâu lắng, mang âm hưởng ca dao. Bài thơ khẳng định lời ru của mẹ là hành trang tinh thần vô giá, luôn chở che và soi sáng cuộc đời người con.
Nguyễn Quốc Lập
Hội viên Hội VHNT Trường Sơn
ĐT: 0936 221 634