Đỗ Văn Dưỡng - Đến với bài thơ “Theo dấu chân Cha” của Chu Kim Hương, Hội viên Hội VHNT Trường Sơn
Đỗ Văn Dưỡng - Đến với bài thơ “Theo dấu chân Cha” của Chu Kim Hương, Hội viên Hội VHNT Trường Sơn
THEO DẤU CHÂN CHA
Con theo đường Cha đánh giặc năm xưa
Từ Đất Tổ vượt qua ngàn cây số
Con đã thấy những tháng ngày gian khổ
Bước hành quân vượt thác lũ băng rừng
Lòng nghẹn ngào… mắt ngấn lệ rưng rưng
Con đã đến từng địa danh Cha kể
Đất nước mình đã một thời như thế
Đạn bom thù cày xé thật bi thương
San lấp hố bom bạt núi thông đường
Mười cô gái đã trở thành bất tử
Ngã ba Đồng Lộc mãi còn lưu giữ
Gương anh hùng hoá đất mẹ bao dung
Con đến Gio Linh rừng núi trập trùng
Những bia mộ xếp ngay hàng thẳng lối
Dẫu nắng gió vẫn vẹn tình đồng đội
Giữa non ngàn vang nhịp bước hành quân
Nén hương thơm cháy sáng các mộ phần
Giọt nước mắt âm thầm rơi lặng lẽ
Bao đồng chí nằm trong lòng đất mẹ
Hoá tượng đài… còn mãi với thời gian…
Nấm mộ chung giữa nắng gió mưa ngàn
Nơi Thành Cổ chứa chan niềm xúc động
Mỗi ngọn cỏ tượng hình cho sự sống
Biết bao người nằm lại ở nơi đây…
Viết bài thơ mà nước mắt dâng đầy
Nói sao hết những tháng ngày vất vả
Nỗi mất mát quá bi thương nghiệt ngã
Bao anh hùng hoá đất mẹ hôm nay.
Phú Thọ, Ngày 07/4/2025
Kim Hương (Hoa Ban Trắng)
Hội viên Hội VHNT Trường Sơn
CẢM NHẬN CỦA ĐỖ VĂN DƯỠNG
Cuộc đời của mỗi con người, có những bước chân không chỉ dẫn ta đi qua một vùng đất mà còn đưa ta trở về với lịch sử, với ký ức và với những người đã khuất. Có những con đường hôm nay bình yên, nhưng dưới mỗi bước chân của người đang sống có thể là dấu tích của một thời đạn bom khốc liệt. Với “Theo dấu chân Cha”, Kim Hương (Hoa Ban Trắng) đã thực hiện một cuộc hành trình đặc biệt: người con đi theo con đường năm xưa cha từng đi qua để đánh giặc. Từ những địa danh lịch sử như Đất Tổ, Ngã ba Đồng Lộc, Gio Linh, Thành Cổ..., bài thơ mở ra một không gian ký ức đầy đau thương nhưng cũng vô cùng thiêng liêng. Qua đó, tác giả bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với thế hệ cha anh đã hy sinh cho Tổ quốc, đồng thời thể hiện niềm xúc động trước giá trị của hòa bình hôm nay.
Ngay nhan đề “Theo dấu chân Cha”, tác giả đã xác lập tư tưởng chủ đạo của toàn bài. “Dấu chân” ở đây không đơn thuần là dấu chân trên một con đường, mà là dấu chân của lịch sử, dấu chân của một thế hệ đã đi qua chiến tranh. Chữ “Cha” được viết hoa khiến hình ảnh người cha không chỉ mang ý nghĩa cá nhân mà còn gợi bóng dáng của cả một thế hệ cha anh đã từng cầm súng bảo vệ đất nước. Vì thế, hành trình của người con cũng chính là hành trình tìm về quá khứ, tìm về những năm tháng mà cha đã trải qua.
Hai câu thơ mở đầu tạo nên một điểm xuất phát rất tự nhiên:
“Con theo đường Cha đánh giặc năm xưa
Từ Đất Tổ vượt qua ngàn cây số”
“Từ Đất Tổ” ở đây không chỉ nói điểm xuất phát của hành trình, mà còn gợi về vùng đất của Tổ tiên ta là nơi các Vua Hùng dựng Kinh Đô, qua đó làm nổi bật niềm tự hào về nguồn cội trong bước chân người con hôm nay.
Cách xưng hô “Con - Cha” tạo nên sắc thái gần gũi, thân tình. Nhưng đằng sau tình cảm cha con ấy lại là một chiều sâu lịch sử. “Đường Cha đánh giặc năm xưa” vừa là con đường cụ thể, vừa là con đường của ký ức. Từ “Đất Tổ”, người con vượt qua “ngàn cây số” để tìm đến những nơi cha từng chiến đấu. Khoảng cách địa lý càng xa thì khoảng cách thời gian càng trở nên rõ rệt; nhưng chính chuyến đi đã nối liền hiện tại với quá khứ, nối người con hôm nay với người cha của những năm tháng chiến tranh.
Điều đặc biệt là người con không chỉ nghe kể về chiến tranh mà nay đã trực tiếp đặt chân đến những nơi cha từng đi qua:
“Con đã thấy những tháng ngày gian khổ
Bước hành quân vượt thác lũ băng rừng
Lòng nghẹn ngào… mắt ngấn lệ rưng rưng
Con đã đến từng địa danh Cha kể”
Từ “đã thấy” mang ý nghĩa rất sâu. Những câu chuyện mà trước đây người con chỉ được nghe cha kể nay trở thành trải nghiệm trực tiếp. Những địa danh từng nằm trong ký ức của cha nay hiện ra trước mắt con. Bởi thế, cảm xúc không còn là sự tưởng tượng mà trở thành sự thấu hiểu. Hình ảnh “vượt thác lũ băng rừng” gợi ra sự gian lao của những cuộc hành quân trong chiến tranh. Và khi đối diện với những chứng tích ấy, người con “nghẹn ngào”, “mắt ngấn lệ rưng rưng”. Những giọt nước mắt ấy chính là sự gặp gỡ giữa quá khứ và hiện tại, giữa câu chuyện của cha và sự nhận thức của con.
Từ câu chuyện riêng của người cha, bài thơ mở rộng thành câu chuyện chung của cả dân tộc:
“Đất nước mình đã một thời như thế
Đạn bom thù cày xé thật bi thương”
Câu thơ “Đất nước mình đã một thời như thế” có sức khái quát lớn. “Một thời” ấy là chiến tranh, là những năm tháng mà đất nước phải chịu cảnh đạn bom, chia lìa và mất mát. Động từ “cày xé” khiến chiến tranh hiện lên dữ dội, tàn khốc. Đó không còn là một khái niệm lịch sử khô cứng mà là một thực tế in dấu lên từng mảnh đất, từng con người.
Đặc biệt, khi đến Ngã ba Đồng Lộc, cảm xúc của tác giả được đẩy lên cao trào:
“San lấp hố bom bạt núi thông đường
Mười cô gái đã trở thành bất tử
Ngã ba Đồng Lộc mãi còn lưu giữ
Gương anh hùng hoá đất mẹ bao dung”
Hình ảnh “mười cô gái” gợi nhớ sự hy sinh bi tráng của mười nữ Thanh niên xung phong tại Ngã ba Đồng Lộc. Từ một sự kiện lịch sử cụ thể, tác giả nâng sự hy sinh ấy lên thành biểu tượng: “đã trở thành bất tử”. Cái chết của những người con gái tuổi xuân không phải là sự mất đi vô nghĩa; họ hóa thân vào đất mẹ, vào ký ức dân tộc, để tên tuổi và tinh thần anh hùng còn sống mãi.
Câu thơ “Gương anh hùng hoá đất mẹ bao dung” mang màu sắc biểu tượng rõ nét. Con người nằm xuống nhưng phẩm chất anh hùng của họ không mất đi. Họ hòa vào đất, để đất mẹ trở thành nơi lưu giữ ký ức và che chở những người đã hy sinh. “Đất mẹ” vì thế vừa là đất nước, vừa là hình tượng người mẹ lớn lao ôm ấp những người con đã hiến dâng tuổi trẻ cho Tổ quốc.
Nếu Ngã ba Đồng Lộc gợi lên sự hy sinh của những nữ Thanh niên xung phong thì đến Gio Linh, bài thơ lại chìm vào một không gian tưởng niệm rộng lớn:
“Con đến Gio Linh rừng núi trập trùng
Những bia mộ xếp ngay hàng thẳng lối
Dẫu nắng gió vẫn vẹn tình đồng đội
Giữa non ngàn vang nhịp bước hành quân”
Không gian “rừng núi trập trùng”, những “bia mộ xếp ngay hàng thẳng lối” tạo nên sự trang nghiêm, tĩnh lặng. Nhưng giữa sự tĩnh lặng ấy, tác giả lại cảm nhận được “tình đồng đội” và “nhịp bước hành quân”. Đây là một cách cảm nhận giàu chất thơ: những người lính đã nằm xuống nhưng tinh thần của họ dường như vẫn còn hiện diện giữa núi rừng. Sự sống vật chất đã dừng lại, nhưng lý tưởng, tình đồng đội và ký ức về họ vẫn tiếp tục sống.
Đến khổ thơ tiếp theo, cảm xúc chuyển từ miêu tả sang tưởng niệm trực tiếp:
“Nén hương thơm cháy sáng các mộ phần
Giọt nước mắt âm thầm rơi lặng lẽ
Bao đồng chí nằm trong lòng đất mẹ
Hoá tượng đài… còn mãi với thời gian…”
Hình ảnh “nén hương” và “giọt nước mắt” là hai hình ảnh giàu sức gợi. Một bên là hành động tưởng niệm, một bên là biểu hiện tự nhiên của cảm xúc. Đáng chú ý, tác giả không sử dụng những giọt nước mắt ồn ào mà là “âm thầm”, “lặng lẽ”. Chính sự tiết chế ấy lại khiến nỗi đau trở nên sâu hơn. Câu thơ “Bao đồng chí nằm trong lòng đất mẹ” đưa người đọc đến một nhận thức lớn lao: chiến tranh đã cướp đi biết bao sinh mạng, nhưng những người lính đã hy sinh không bị lãng quên. Họ “hoá tượng đài”. Tượng đài ở đây không nhất thiết là những công trình bằng đá, bằng đồng; đó còn là tượng đài trong lòng nhân dân, trong ký ức dân tộc. Chính vì thế, họ “còn mãi với thời gian”.
Nếu những câu thơ trên thiên về hình ảnh những người lính đã có nơi yên nghỉ thì hình ảnh “nấm mộ chung” ở Thành Cổ lại gợi một nỗi đau đặc biệt:
“Nấm mộ chung giữa nắng gió mưa ngàn
Nơi Thành Cổ chứa chan niềm xúc động
Mỗi ngọn cỏ tượng hình cho sự sống
Biết bao người nằm lại ở nơi đây…”
Thành Cổ trở thành một địa chỉ của ký ức. “Nấm mộ chung” gợi sự khốc liệt của chiến tranh: biết bao người đã hy sinh đến mức không thể xác định đầy đủ danh tính, không có một nơi riêng để gọi tên. Nhưng chính trên mảnh đất ấy, tác giả nhìn thấy “mỗi ngọn cỏ tượng hình cho sự sống”. Đây là một liên tưởng đẹp và giàu tính nhân văn. Những người đã khuất đã hóa vào đất, để từ đất ấy sự sống tiếp tục nảy mầm. Cỏ mọc trên chiến trường không chỉ là dấu hiệu của thiên nhiên hồi sinh mà còn như một lời nhắc nhở rằng sự sống hôm nay được đánh đổi bằng sự hy sinh của những người đi trước.
Cảm xúc dồn nén cuối cùng bật thành lời:
“Viết bài thơ mà nước mắt dâng đầy
Nói sao hết những tháng ngày vất vả
Nỗi mất mát quá bi thương nghiệt ngã
Bao anh hùng hoá đất mẹ hôm nay.”
Đây chính là đoạn thơ kết tinh rõ nhất cảm xúc của toàn tác phẩm. “Viết bài thơ mà nước mắt dâng đầy” là sự tự bộc lộ trực tiếp của tác giả. Đứng trước những địa danh, những bia mộ, nấm mộ chung và những chứng tích chiến tranh, ngôn từ dường như trở nên bất lực. Câu hỏi “Nói sao hết” không phải để tìm câu trả lời mà để nhấn mạnh sự lớn lao của những hy sinh không thể nào kể hết bằng lời. Đặc biệt, hình ảnh “hoá đất mẹ” được lặp lại từ phần giữa đến cuối bài, tạo nên một mạch biểu tượng xuyên suốt. Những người đã hy sinh trở về với đất, nhưng sự trở về ấy không phải là sự biến mất. Họ hóa vào đất nước, vào cỏ cây, vào những địa danh lịch sử và vào ký ức của các thế hệ sau. Vì vậy, người con hôm nay có thể đi trên những con đường bình yên chính là bởi đã có những thế hệ cha anh đi qua những con đường đầy bom đạn ấy.
Ở góc độ nghệ thuật, bài thơ nổi bật trước hết ở cách xây dựng mạch thơ theo hành trình. Người con đi từ “Đất Tổ” đến những địa danh chiến trường, mỗi địa danh lại mở ra một lớp ký ức. Cách triển khai ấy giúp bài thơ vừa có tính tự sự vừa giàu chất trữ tình. Các địa danh Ngã ba Đồng Lộc, Gio Linh, Thành Cổ không chỉ làm nền cho câu chuyện mà trở thành những “điểm tựa ký ức”, giúp lịch sử hiện diện cụ thể và gần gũi. Ngôn ngữ thơ mộc mạc, trực tiếp, giàu cảm xúc. Những từ ngữ như “gian khổ”, “nghẹn ngào”, “rưng rưng”, “bi thương”, “mất mát”, “nước mắt”, “hy sinh” được sử dụng liên tục, tạo nên một trường cảm xúc thống nhất. Đặc biệt, thủ pháp điệp hình ảnh “đất mẹ”, “hoá”, cùng những dấu chấm lửng như “nghẹn ngào…”, “thời gian…” góp phần diễn tả những khoảng lặng của tâm hồn trước sự hy sinh quá lớn lao.
Điều đáng trân trọng nhất của “Theo dấu chân Cha” là bài thơ không dừng lại ở việc kể về chiến tranh. Đằng sau mỗi địa danh, mỗi nấm mộ, mỗi giọt nước mắt là một câu hỏi về giá trị của sự sống và hòa bình. Người con đi theo dấu chân cha để hiểu hơn những gì thế hệ trước đã trải qua. Và khi hiểu được cái giá của hòa bình, con người càng phải biết trân trọng cuộc sống hôm nay.
Có thể nói, “Theo dấu chân Cha” là một khúc tri ân chân thành đối với những người đã nằm xuống vì Tổ quốc. Từ một hành trình riêng của người con, Kim Hương đã mở rộng thành hành trình trở về với lịch sử của cả một thế hệ. Những người lính năm xưa đã không còn trở về, nhưng dấu chân của họ vẫn còn in trên những con đường, trong những địa danh, trong lòng đất mẹ và trong ký ức của các thế hệ hôm nay. Bởi vậy, đọc bài thơ, ta không chỉ xúc động trước nỗi đau chiến tranh mà còn cảm nhận sâu sắc hơn ý nghĩa của hai chữ hòa bình.
“Theo dấu chân Cha” vì thế không chỉ là theo dấu một người cha, mà còn là theo dấu một thế hệ. Đó là hành trình của lòng biết ơn, của sự tiếp nối và của đạo lý “uống nước nhớ nguồn”. Những bước chân của người con hôm nay đi trên con đường cha từng đi năm xưa chính là sự tiếp nối đẹp đẽ nhất: từ ký ức đến hiện tại, từ hy sinh đến sự sống, từ chiến tranh đến hòa bình - để những người đã hóa vào đất mẹ vẫn còn sống mãi trong tâm hồn dân tộc.
Ngày 11/09/2026
CCB - Thượng tá Đỗ Văn Dưỡng
(Bút danh Vân Hà)
Thành viên Trang thơ “Những vần thơ và người lính”